bản đồ lưu thông

bản đồ lưu thông

Trước khi xuất phát, anh ấy luôn mở bản đồ lưu thông trên điện thoại để kiểm tra tình trạng các tuyến đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản đồ thể hiện hệ thống đường tình trạng giao thông: Một loại bản đồ chuyên dụng, thường được cập nhật theo thời gian thực hoặc định kỳ, mô tả mạng lưới đường phố, quốc lộ, cao tốc thông tin về tình hình lưu thông trên các tuyến đường đó, như ùn tắc, tai nạn, công trình đang thi công, hoặc các quy định giao thông đặc biệt.
    • Công cụ hỗ trợ định hướng lập kế hoạch di chuyển: Một tài liệu hoặc ứng dụng giúp người tham gia giao thông lựa chọn tuyến đường phù hợp, tránh các điểm ách tắc đảm bảo hành trình thuận lợi, an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi xuất phát, anh ấy luôn mở bản đồ lưu thông trên điện thoại để kiểm tra tình trạng các tuyến đường.
    • Các phương tiện truyền thông thường phát bản đồ lưu thông vào giờ cao điểm để cảnh báo người dân.
    • Sở Giao thông Vận tải công bố bản đồ lưu thông mới nhất, đánh dấu tất cả các điểm đang thi công.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản đồ lưu thông thời gian thực": loại bản đồ số được cập nhật liên tục thông tin về mật độ phương tiện, tốc độ di chuyển trung bình các sự cố giao thông ngay khi chúng xảy ra.

    • Ứng dụng này cung cấp bản đồ lưu thông thời gian thực rất chính xác.
  • "bản đồ lưu thông chiến lược": bản đồ quy hoạch hoặc dự báo lưu lượng giao thông cho một khu vực trong tương lai, phục vụ công tác quy hoạch đô thị.

    • Các nhà quy hoạch đang nghiên cứu bản đồ lưu thông chiến lược cho thành phố trong 10 năm tới.
Biến thể từ gần giống
  • Bản đồ giao thông: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại bản đồ về hệ thống đường tình trạng giao thông. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Sơ đồ giao thông: Thường chỉ bản vẽ đơn giản, mang tính sơ đồ, quy ước về hệ thống đường hướng đi trong một khu vực cụ thể (như trong tòa nhà, khu triển lãm).
Từ đồng nghĩa
  • Bản đồ giao thông
  • Bản đồ đường bộ (nhấn mạnh vào hệ thống đường, có thể ít nhấn mạnh thông tin tình trạng thời gian thực hơn)
Các cụm từ liên quan
  • Cập nhật bản đồ lưu thông: hành động làm mới thông tin trên bản đồ.

    • Hệ thống cập nhật bản đồ lưu thông tự động mỗi năm phút.
  • Theo dõi bản đồ lưu thông: hành động quan sát, giám sát tình hình trên bản đồ.

    • Tài xế taxi thường xuyên theo dõi bản đồ lưu thông để tìm đường đi nhanh nhất cho khách.